prunus triloba

prunus triloba

A gardener prunes a flowering prunus triloba in the spring.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Prunus triloba tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng nguồn gốc từ Trung Quốc. Cây này thường chia thành ba thùy (trilobed) được trồng chủ yếu hoa màu hồng pha trắng rất đẹp.

dụ sử dụng
  • (Cây prunus triloba trong vườn nhà tôi nở hoa rất đẹp vào mỗi mùa xuân.)
  • (Nhiều người làm vườn chọn prunus triloba giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate prunus triloba": trồng chăm sóc loại cây này.
    • She has been cultivating prunus triloba for over a decade. ( ấy đã trồng prunus triloba trong hơn một thập kỷ.)
  • "prunus triloba as a focal point": sử dụng cây này làm điểm nhấn trong cảnh quan.
    • The landscape designer used prunus triloba as a focal point in the garden. (Nhà thiết kế cảnh quan đã sử dụng prunus triloba làm điểm nhấn trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prunus (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loại cây ăn quả cây cảnh như mận, anh đào, đào.
    • Many species in the genus Prunus are popular in horticulture. (Nhiều loài trong chi Prunus được ưa chuộng trong nghề làm vườn.)
  • Triloba (tính từ): ba thùy, thường dùng để mô tả hình dạng .
    • The leaves of this plant are triloba in shape. ( của cây này hình dạng ba thùy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hạnh đào Trung Quốc (tên thường gọi trong tiếng Việt): chỉ cùng loại cây .
  • Hoa mận ba thùy (tên mô tả): dựa trên đặc điểm hoa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: đây danh từ chỉ thực vật, các cụm động từ thường không được sử dụng trực tiếp. Thay vào đó, dùng các động từ thông thường như "grow" (trồng), "care for" (chăm sóc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Do thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.